Cách viết chữ 未 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: not yet, did not, have not · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 未
Thứ tự nét từng bước của chữ 未

Luyện viết chữ 未 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán未
Pinyinwèi
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+672A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 未

TừPinyinNghĩa
未来wèi láifuture; tomorrow
尚未shàng wèinot yet; still not
未必wèi bìnot necessarily; maybe not
并未bìng wèi
从未cóng wèinever
未能wèi néngcannot; to fail to
未经wèi jīngnot having undergone; without (having gone though a certain process)
未知wèi zhīunknown
未定wèi dìngundecided; indeterminate
未婚wèi hūnunmarried
未遂wèi suìunsuccessful (attempt); attempted (murder, suicide)
竟未jìng wèi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 未 →