Cách viết chữ 暗 (àn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 暗[an4], dark, gloomy · 13 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 暗
Luyện viết chữ 暗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 暗 |
|---|
| Pinyin | àn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6697 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 暗[an4]
- dark
- gloomy
- hidden
- secret
- muddled
Từ chứa chữ 暗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 黑暗 | hēi àn | dark; darkly |
| 暗暗 | àn àn | secretly; inwardly |
| 暗中 | àn zhōng | in the dark; in secret |
| 暗示 | àn shì | to hint; to suggest |
| 昏暗 | hūn àn | dusky |
| 阴暗 | yīn àn | dim; dark |
| 暗杀 | àn shā | to assassinate |
| 暗淡 | àn dàn | dark; dim (light) |
| 暗藏 | àn cáng | to hide; to conceal |
| 暗地里 | àn dì lǐ | secretly; inwardly |
| 暗处 | àn chù | secret place |
| 幽暗 | yōu àn | gloom |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 暗 →