Cách viết chữ 暴 (bào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Bao, sudden, violent · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 暴
Thứ tự nét từng bước của chữ 暴

Luyện viết chữ 暴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暴
Pinyinbào
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+66B4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 暴

TừPinyinNghĩa
暴露bào lùto expose; to reveal
风暴fēng bàostorm; violent commotion
暴力bào lìviolence; force
暴雨bào yǔtorrential rain; rainstorm
暴行bào xíngsavage act; outrage
残暴cán bàobrutal; vicious
暴徒bào túbandit; thug
粗暴cū bàorough; cruel
强暴qiáng bàoviolent; to rape
暴风雨bào fēng yǔrainstorm; storm
暴涨bào zhǎngto increase sharply; to rise dramatically
暴乱bào luànriot; rebellion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暴 →