Cách viết chữ 曲 (qǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qu, bent, crooked · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 曲
Thứ tự nét từng bước của chữ 曲

Luyện viết chữ 曲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán曲
Pinyinqǔ (cũng đọc: qū)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+66F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 曲

TừPinyinNghĩa
曲折qū zhéwinding; (fig.) complicated
戏曲xì qǔChinese opera
弯曲wān qūto bend; to curve around
歌曲gē qǔsong
曲线qū xiàncurve; curved line
扭曲niǔ qūto twist; to warp
进行曲jìn xíng qǔmarch (musical)
乐曲yuè qǔmusical composition
三部曲sān bù qǔtrilogy
歪曲wāi qūto distort; to misrepresent
插曲chā qǔmusic played during a movie, play etc; incidental music
曲阜qū fùQufu county level city in Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Shandong; hometown of Confucius 孔子[Kong3 zi3]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 曲 →