Cách viết chữ 晒 (shài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 曬|晒[shai4], (of the sun) to shine on, to bask in (the sunshine) · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 晒
Thứ tự nét từng bước của chữ 晒

Luyện viết chữ 晒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晒
Pinyinshài
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6652

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晒 →