Cách viết chữ 救 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 救[jiu4], to save, to assist · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 救
Thứ tự nét từng bước của chữ 救

Luyện viết chữ 救 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán救
Pinyinjiù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6551

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 救

TừPinyinNghĩa
挽救wǎn jiùto save; to remedy
抢救qiǎng jiùto rescue
救国jiù guóto save the nation
救援jiù yuánto save; to support
救济jiù jìemergency relief; to help the needy with cash or goods
营救yíng jiùto rescue
救人jiù rén
拯救zhěng jiùto save; to rescue
救命jiù mìngto save sb's life; (interj.) Help!
救灾jiù zāito relieve disaster; to help disaster victims
解救jiě jiùto rescue; to help out of difficulties
救出jiù chūto rescue; to pluck from danger

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 救 →