Cách viết chữ 斜 (xié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inclined, slanting, oblique · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 斜
Thứ tự nét từng bước của chữ 斜

Luyện viết chữ 斜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斜
Pinyinxié
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+659C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 斜

TừPinyinNghĩa
倾斜qīng xiéto incline; to lean
歪斜wāi xiécrooked; askew

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斜 →