Cách viết chữ 施 (shī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shi, to grant, to give · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 施
Thứ tự nét từng bước của chữ 施

Luyện viết chữ 施 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán施
Pinyinshī
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+65BD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 施

TừPinyinNghĩa
实施shí shīto implement; to carry out
措施cuò shīmeasure; step
设施shè shīfacilities; installation
施工shī gōngconstruction; to carry out construction or large-scale repairs
施行shī xíngto put in place; to put into practice
施展shī zhǎnto use fully; to put to use
施加shī jiāto exert (effort or pressure)
施政shī zhèngadministration
施舍shī shěto give in charity; to give alms (to the poor)
施工队shī gōng duì
施放shī fàngto fire; to discharge
施用shī yòngto implement; to use

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 施 →