Cách viết chữ 敬 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to respect, to venerate, to salute · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 敬
Thứ tự nét từng bước của chữ 敬

Luyện viết chữ 敬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敬
Pinyinjìng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+656C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 敬

TừPinyinNghĩa
尊敬zūn jìngto respect; to revere
孝敬xiào jìngto show filial respect; to give presents (to one's elders or superiors)
敬仰jìng yǎngto revere; highly esteemed
敬意jìng yìrespect; tribute
崇敬chóng jìngto revere; to venerate
敬佩jìng pèito esteem; to admire
致敬zhì jìngto salute; to pay one's respects to
敬献jìng xiàn
敬礼jìng lǐto salute; salute
敬请jìng qǐngplease (do sth) (deferential form)
敬爱jìng àirespect and love
可敬kě jìngvenerable

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敬 →