Cách viết chữ 摘 (zhāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to take, to borrow, to pick (flowers, fruit etc) · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 摘
Thứ tự nét từng bước của chữ 摘

Luyện viết chữ 摘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán摘
Pinyinzhāi
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6458

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 摘

TừPinyinNghĩa
摘要zhāi yàosummary; abstract
采摘cǎi zhāito pluck; to pick
文摘wén zhāidigest (of literature); to make a digest (of data)
摘录zhāi lùto extract; to excerpt
摘取zhāi qǔto pluck; to take
摘除zhāi chúto excise; to remove an organ
摘抄zhāi chāoto extract; to excerpt
摘走zhāi zǒu
摘记zhāi jìto take notes; to excerpt

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 摘 →