Cách viết chữ 擅 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: without authority, to usurp, to arrogate to oneself · 16 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 擅
Luyện viết chữ 擅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 擅 |
|---|
| Pinyin | shàn |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+64C5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- without authority
- to usurp
- to arrogate to oneself
- to monopolize
- expert in
- to be good at
Từ chứa chữ 擅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 擅长 | shàn cháng | to be good at; to be expert in |
| 擅自 | shàn zì | without permission |
| 擅入 | shàn rù | |
Chữ Hán khác
- 政 zhèng
- 敌 dí
- 敏 mǐn
- 救 jiù
- 敬 jìng
- 斗 dòu
- 斜 xié
- 施 shī
- 旦 dàn
- 昆 kūn
- 映 yìng
- 显 xiǎn
Tự viết chữ 擅 →