Cách viết chữ 摔 (shuāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to throw down, to fall, to drop and break · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 摔
Thứ tự nét từng bước của chữ 摔

Luyện viết chữ 摔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán摔
Pinyinshuāi
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6454

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 摔

TừPinyinNghĩa
摔倒shuāi dǎoto fall down; to slip and fall
摔打shuāi dǎto knock; to grasp sth in the hand and beat it
摔跟头shuāi gēn touto fall; fig. to suffer a setback
摔坏shuāi huàito drop and break
摔破shuāi pòto fall and smash into pieces

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 摔 →