Cách viết chữ 措 (cuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to handle, to manage, to put in order · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 措
Luyện viết chữ 措 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 措 |
|---|
| Pinyin | cuò |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+63AA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to handle
- to manage
- to put in order
- to arrange
- to administer
- to execute
Từ chứa chữ 措
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 措施 | cuò shī | measure; step |
| 筹措 | chóu cuò | to raise (money) |
| 措辞 | cuò cí | wording; way of expressing something |
| 失措 | shī cuò | to be at a loss |
| 措词 | cuò cí | wording; way of expressing something |
Chữ Hán khác
- 描 miáo
- 插 chā
- 握 wò
- 搜 sōu
- 搞 gǎo
- 摇 yáo
- 摔 shuāi
- 摘 zhāi
- 摸 mō
- 撞 zhuàng
- 擅 shàn
- 政 zhèng
Tự viết chữ 措 →