Cách viết chữ 搞 (gǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to do, to make, to go in for · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 搞
Thứ tự nét từng bước của chữ 搞

Luyện viết chữ 搞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搞
Pinyingǎo
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+641E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搞

TừPinyinNghĩa
搞好gǎo hǎoto do well at; to do a good job
搞活gǎo huóto enliven; to invigorate
搞清gǎo qīng
大搞dà gǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搞 →