Cách viết chữ 搜 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to search · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 搜
Thứ tự nét từng bước của chữ 搜

Luyện viết chữ 搜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搜
Pinyinsōu
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+641C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搜

TừPinyinNghĩa
搜索sōu suǒto search (a place); to search (a database)
搜集sōu jíto gather; to collect
搜查sōu cháto search
搜捕sōu bǔto hunt and arrest (fugitives); to track down and arrest
搜寻sōu xúnto search; to look for
搜罗sōu luóto gather; to collect

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搜 →