Cách viết chữ 描 (miáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to depict, to trace (a drawing), to copy · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 描
Thứ tự nét từng bước của chữ 描

Luyện viết chữ 描 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán描
Pinyinmiáo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+63CF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 描

TừPinyinNghĩa
描述miáo shùto describe; description
描写miáo xiěto describe; to depict
描绘miáo huìto describe; to portray
扫描sǎo miáoto scan
素描sù miáosketch

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 描 →