Cách viết chữ 捡 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pick up, to collect, to gather · 10 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捡 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6361 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pick up
- to collect
- to gather
Từ chứa chữ 捡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 捡拾 | jiǎn shí | to pick up; to gather |