Cách viết chữ 控 (kòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to control, to accuse, to charge · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 控 |
|---|---|
| Pinyin | kòng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+63A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to control
- to accuse
- to charge
- to sue
- to invert a container to empty it
- (suffix) (slang) buff
Từ chứa chữ 控
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 控制 | kòng zhì | control; to exercise control over |
| 调控 | tiáo kòng | to regulate; to control |
| 监控 | jiān kòng | to monitor |
| 控告 | kòng gào | to accuse; to charge |
| 指控 | zhǐ kòng | accusation; a (criminal) charge |
| 控诉 | kòng sù | to accuse; to denounce |
| 遥控 | yáo kòng | remote control |
| 失控 | shī kòng | to go out of control |
| 控制器 | kòng zhì qì | |
| 数控 | shù kòng | numerical control (machining) |
| 控制论 | kòng zhì lùn | control theory (math.); cybernetics |
| 受控 | shòu kòng |