Cách viết chữ 挑 (tiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to carry on a shoulder pole, to choose, to pick · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 挑
Thứ tự nét từng bước của chữ 挑

Luyện viết chữ 挑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挑
Pinyintiāo (cũng đọc: tiǎo)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6311

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挑

TừPinyinNghĩa
挑战tiǎo zhànto challenge; challenge
挑选tiāo xuǎnto choose; to select
挑起tiāo qǐto provoke; to stir up
挑衅tiǎo xìnto provoke; provocation
挑剔tiāo tīpicky; fussy
挑拨tiǎo bōto incite disharmony; to instigate
挑动tiǎo dòngto entice; to arouse
肩挑jiān tiāo
挑唆tiǎo suōto incite; to stir up
挑衅性tiǎo xìn xìng
挑拣tiāo jiǎnto pick and choose; to select
挑刺tiāo cìto carp; nitpicking

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挑 →