Cách viết chữ 挤 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to crowd in, to cram in, to force others aside · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 挤
Thứ tự nét từng bước của chữ 挤

Luyện viết chữ 挤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挤
Pinyinjǐ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6324

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挤

TừPinyinNghĩa
拥挤yōng jǐcrowded; to throng
排挤pái jǐto crowd out; to push aside
挤压jǐ yāto squeeze; to press
挤满jǐ mǎncrowded to bursting point; filled to overflowing
挤兑jǐ duìa run on a bank
挤时间jǐ shí jiān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挤 →