Cách viết chữ 挡 (dǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to resist, to obstruct, to hinder · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 挡
Thứ tự nét từng bước của chữ 挡

Luyện viết chữ 挡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挡
Pinyindǎng (cũng đọc: dàng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6321

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挡

TừPinyinNghĩa
抵挡dǐ dǎngto resist; to hold back
挡住dǎng zhùto obstruct
阻挡zǔ dǎngto stop; to resist
遮挡zhē dǎngto shelter; to shelter from
挡箭牌dǎng jiàn páishield; (fig.) excuse
挡路dǎng lùblocking the way
拦挡lán dǎng
挡驾dǎng jiàto decline to receive a visitor; to turn sb away

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挡 →