Cách viết chữ 挣 (zhèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 掙扎|挣扎[zheng1 zha2], to struggle to get free, to strive to acquire · 9 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 挣
Luyện viết chữ 挣 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挣 |
|---|
| Pinyin | zhèng (cũng đọc: zhēng) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6323 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- see 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
- to struggle to get free
- to strive to acquire
- to make (money)
Từ chứa chữ 挣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 挣扎 | zhēng zhá | to struggle |
| 挣脱 | zhèng tuō | to throw off; to struggle free of |
| 挣钱 | zhèng qián | to make money |
Chữ Hán khác
- 挤 jǐ
- 挥 huī
- 捐 juān
- 损 sǔn
- 捡 jiǎn
- 掌 zhǎng
- 控 kòng
- 措 cuò
- 描 miáo
- 插 chā
- 握 wò
- 搜 sōu
Tự viết chữ 挣 →