Cách viết chữ 拼 (pīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to piece together, to join together, to stake all · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 拼
Thứ tự nét từng bước của chữ 拼

Luyện viết chữ 拼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拼
Pinyinpīn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+62FC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拼

TừPinyinNghĩa
拼命pīn mìngto do one's utmost; with all one's might
拼音pīn yīnphonetic writing; pinyin (Chinese romanization)
拼搏pīn bóto struggle; to wrestle
拼凑pīn còuto assemble; to put together

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拼 →