Cách viết chữ 拖 (tuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 拖[tuo1], to drag, to tow · 8 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 拖
Luyện viết chữ 拖 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拖 |
|---|
| Pinyin | tuō |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+62D6 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 拖[tuo1]
- to drag
- to tow
- to trail
- to hang down
- to mop (the floor)
Từ chứa chữ 拖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 拖拉机 | tuō lā jī | tractor; CL:臺|台[tai2] |
| 拖延 | tuō yán | to delay; to put off |
| 拖欠 | tuō qiàn | in arrears; behind in payments |
| 拖累 | tuō lěi | to encumber; to be a burden on |
| 拖拉 | tuō lā | to drag along; to haul |
| 拖入 | tuō rù | |
| 拖垮 | tuō kuǎ | |
| 拖后腿 | tuō hòu tuǐ | to impede; to obstruct |
Chữ Hán khác
- 拥 yōng
- 拨 bō
- 括 kuò
- 拼 pīn
- 挑 tiāo
- 挡 dǎng
- 挣 zhèng
- 挤 jǐ
- 挥 huī
- 捐 juān
- 损 sǔn
- 捡 jiǎn
Tự viết chữ 拖 →