Cách viết chữ 抽 (chōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to draw out, to pull out from in between, to remove part of the whole · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 抽
Thứ tự nét từng bước của chữ 抽

Luyện viết chữ 抽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抽
Pinyinchōu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+62BD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抽

TừPinyinNghĩa
抽出chōu chūto take out; to extract
抽象chōu xiàngabstract; abstraction
抽屉chōu tìdrawer
抽烟chōu yānto smoke (a cigarette, tobacco)
抽调chōu diàoto transfer (personnel or material)
抽签chōu qiānto perform divination with sticks; to draw lots
抽查chōu chárandom inspection; to do a spot check
抽样chōu yàngsample; sampling
抽取chōu qǔto extract; to remove
抽泣chōu qìto sob spasmodically
抽空chōu kōngto find the time to do sth
抽水chōu shuǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抽 →