Cách viết chữ 憾 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: regret (sense of loss or dissatisfaction) · 16 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 憾
Thứ tự nét từng bước của chữ 憾

Luyện viết chữ 憾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán憾
Pinyinhàn
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+61BE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 憾

TừPinyinNghĩa
遗憾yí hànregret; to regret
憾事hàn shìa matter for regret; sth that is a (great) pity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 憾 →