Cách viết chữ 慎 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: careful, cautious, old variant of 慎[shen4] · 13 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 慎
Luyện viết chữ 慎 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慎 |
|---|
| Pinyin | shèn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+614E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- careful
- cautious
- old variant of 慎[shen4]
Từ chứa chữ 慎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 谨慎 | jǐn shèn | cautious; prudent |
| 慎重 | shèn zhòng | cautious; careful |
| 不慎 | bú shèn | incautious; inattentive |
| 审慎 | shěn shèn | prudent; cautious |
| 慎于 | shèn yú | |
Chữ Hán khác
- 慧 huì
- 慰 wèi
- 憾 hàn
- 战 zhàn
- 扇 shàn
- 扣 kòu
- 执 zhí
- 扩 kuò
- 扮 bàn
- 扶 fú
- 承 chéng
- 抓 zhuā
Tự viết chữ 慎 →