Cách viết chữ 慧 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: intelligent · 15 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慧 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6167 |
Nghĩa tiếng Anh
- intelligent
Từ chứa chữ 慧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 智慧 | zhì huì | wisdom; knowledge |
| 慧眼 | huì yǎn | an all-seeing mind; mental perception |