Cách viết chữ 恭 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: respectful · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 恭
Thứ tự nét từng bước của chữ 恭

Luyện viết chữ 恭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恭
Pinyingōng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+606D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恭

TừPinyinNghĩa
恭喜gōng xǐcongratulations; greetings
恭贺gōng hèto congratulate respectfully; to express good wishes

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恭 →