Cách viết chữ 悠 (yōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: long or drawn out, remote in time or space, leisurely · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 悠
Luyện viết chữ 悠 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悠 |
|---|
| Pinyin | yōu |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+60A0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- long or drawn out
- remote in time or space
- leisurely
- to swing
- pensive
- worried
Từ chứa chữ 悠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 悠久 | yōu jiǔ | long (tradition, history etc) |
| 悠闲 | yōu xián | variant of 悠閒|悠闲; leisurely |
| 悠扬 | yōu yáng | melodious; mellifluous |
| 悠然 | yōu rán | unhurried; leisurely |
| 慢悠悠 | màn yōu yōu | unhurried |
| 悠远 | yōu yuǎn | long time ago; distant |
Chữ Hán khác
- 惠 huì
- 慎 shèn
- 慧 huì
- 慰 wèi
- 憾 hàn
- 战 zhàn
- 扇 shàn
- 扣 kòu
- 执 zhí
- 扩 kuò
- 扮 bàn
- 扶 fú
Tự viết chữ 悠 →