Cách viết chữ 恢 (huī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to restore, to recover, great · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恢 |
|---|---|
| Pinyin | huī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6062 |
Nghĩa tiếng Anh
- to restore
- to recover
- great
Từ chứa chữ 恢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 恢复 | huī fù | to reinstate; to resume |