Cách viết chữ 征 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: journey, trip, expedition · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 征
Thứ tự nét từng bước của chữ 征

Luyện viết chữ 征 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán征
Pinyinzhēng (cũng đọc: zhǐ)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5F81

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 征

TừPinyinNghĩa
特征tè zhēngcharacteristic; diagnostic property
象征xiàng zhēngemblem; symbol
征服zhēng fúto conquer; to subdue
出征chū zhēngto go into battle; to campaign (military)
征集zhēng jíto collect; to recruit
征求zhēng qiúto solicit; to seek
征收zhēng shōuto levy (a tax); to expropriate
长征cháng zhēngLong March (retreat of the Red Army 1934-1935)
远征yuǎn zhēngan expedition, esp. military; march to remote regions
征税zhēng shuìto levy taxes
征战zhēng zhàncampaign; expedition
征兆zhēng zhàoomen; sign (that sth is about to happen)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 征 →