Cách viết chữ 忍 (rěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bear, to endure, to tolerate · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 忍
Thứ tự nét từng bước của chữ 忍

Luyện viết chữ 忍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忍
Pinyinrěn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5FCD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 忍

TừPinyinNghĩa
忍不住rěn bú zhùcannot help; unable to bear
忍受rěn shòuto bear; to endure
忍耐rěn nàito endure; to bear with
不忍bù rěncannot bear to; disturbed
容忍róng rěnto put up with; to tolerate
残忍cán rěncruel; mean
忍心rěn xīnto have the heart to do sth; to steel oneself to a task
难忍nán rěn
忍痛rěn tòngto suffer; fig. reluctantly
忍让rěn ràngto exercise forbearance; patient and accommodating

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忍 →