Cách viết chữ 怨 (yuàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to blame, to complain · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 怨
Thứ tự nét từng bước của chữ 怨

Luyện viết chữ 怨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怨
Pinyinyuàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6028

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怨

TừPinyinNghĩa
抱怨bào yuànto complain; to grumble
埋怨mán yuànto complain; to grumble (about)
怨恨yuàn hènto resent; to harbor a grudge against
怨气yuàn qìgrievance; resentment
怨言yuàn yáncomplaint
恩怨ēn yuàngratitude and grudges; resentment
哀怨āi yuàngrief; resentment
积怨jī yuàngrievance; accumulated rancor

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怨 →