Cách viết chữ 彻 (chè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thorough, penetrating, to pervade · 7 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 彻
Luyện viết chữ 彻 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彻 |
|---|
| Pinyin | chè |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5F7B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- thorough
- penetrating
- to pervade
- to pass through
Từ chứa chữ 彻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 彻底 | chè dǐ | thorough; thoroughly |
| 贯彻 | guàn chè | to implement; to put into practice |
| 透彻 | tòu chè | penetrating; thorough |
| 彻夜 | chè yè | the whole night |
Chữ Hán khác
- 彼 bǐ
- 征 zhēng
- 忍 rěn
- 念 niàn
- 怨 yuàn
- 恋 liàn
- 恢 huī
- 恭 gōng
- 悄 qiāo
- 悠 yōu
- 惠 huì
- 慎 shèn
Tự viết chữ 彻 →