Cách viết chữ 彼 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: that, those, (one) another · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 彼
Thứ tự nét từng bước của chữ 彼

Luyện viết chữ 彼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán彼
Pinyinbǐ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5F7C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 彼

TừPinyinNghĩa
彼此bǐ cǐeach other; one another
彼岸bǐ ànthe other shore; (Buddhism) paramita

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 彼 →