Cách viết chữ 儆 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to warn, to admonish · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 儆
Thứ tự nét từng bước của chữ 儆

Luyện viết chữ 儆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán儆
Pinyinjǐng
Số nét14
UnicodeU+5106

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 儆 →