Cách viết chữ 傑 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 傑
Thứ tự nét từng bước của chữ 傑

Luyện viết chữ 傑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán傑
Pinyinjié
Số nét12
UnicodeU+5091

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 傑 →