AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 傑 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 傑
Luyện viết chữ 傑 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
傑
Pinyin
jié
Số nét
12
Unicode
U+5091
Chữ Hán khác
傢
jiā
僅
jǐn
僥
jiǎo
僦
jiù
僬
jiāo
僭
jiàn
僵
jiāng
價
jià
儆
jǐng
儉
jiǎn
儘
jǐn
兢
jīng
Tự viết chữ 傑 →