Cách viết chữ 偈 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Buddhist hymn, gatha, Buddhist verse · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 偈
Thứ tự nét từng bước của chữ 偈

Luyện viết chữ 偈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偈
Pinyinjì (cũng đọc: jié)
Số nét11
UnicodeU+5048

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偈 →