Cách viết chữ 佶 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: difficult to pronounce · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佶 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F76 |
Nghĩa tiếng Anh
- difficult to pronounce
Nghĩa: difficult to pronounce · 8 nét
| Chữ Hán | 佶 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F76 |