AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 佼 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: handsome · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 佼
Luyện viết chữ 佼 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
佼
Pinyin
jiǎo
Số nét
8
Unicode
U+4F7C
Nghĩa tiếng Anh
handsome
Chữ Hán khác
侥
jiǎo
侷
jú
俊
jùn
俭
jiǎn
俱
jù
倔
juè
借
jiè
倦
juàn
倨
jù
假
jiǎ
偈
jì
健
jiàn
Tự viết chữ 佼 →