Cách viết chữ 亼 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 集[ji2] · 3 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亼 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+4EBC |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 集[ji2]
Nghĩa: variant of 集[ji2] · 3 nét
| Chữ Hán | 亼 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+4EBC |