Cách viết chữ 亟 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: urgent, repeatedly, frequently · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 亟
Thứ tự nét từng bước của chữ 亟

Luyện viết chữ 亟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亟
Pinyinjí (cũng đọc: qì)
Số nét8
UnicodeU+4E9F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亟 →