Cách viết chữ 亟 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: urgent, repeatedly, frequently · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亟 |
|---|---|
| Pinyin | jí (cũng đọc: qì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4E9F |
Nghĩa tiếng Anh
- urgent
- repeatedly
- frequently
Nghĩa: urgent, repeatedly, frequently · 8 nét
| Chữ Hán | 亟 |
|---|---|
| Pinyin | jí (cũng đọc: qì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4E9F |