Cách viết chữ 丩 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: archaic variant of 糾|纠[jiu1] · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丩 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E29 |
Nghĩa tiếng Anh
- archaic variant of 糾|纠[jiu1]
Nghĩa: archaic variant of 糾|纠[jiu1] · 2 nét
| Chữ Hán | 丩 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E29 |