Cách viết chữ 鼱 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鼩鼱[qu2 jing1] · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼱 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F31 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鼩鼱[qu2 jing1]
Nghĩa: see 鼩鼱[qu2 jing1] · 21 nét
| Chữ Hán | 鼱 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F31 |