Cách viết chữ 麇 (jūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hornless deer · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麇 |
|---|---|
| Pinyin | jūn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9E87 |
Nghĩa tiếng Anh
- hornless deer
Nghĩa: hornless deer · 16 nét
| Chữ Hán | 麇 |
|---|---|
| Pinyin | jūn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9E87 |