AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鹃 (juān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cuckoo · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹃
Luyện viết chữ 鹃 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鹃
Pinyin
juān
Số nét
12
Unicode
U+9E43
Nghĩa tiếng Anh
cuckoo
Chữ Hán khác
鹡
jí
鹣
jiān
鹪
jiāo
鹫
jiù
鹼
jiǎn
麂
jǐ
麇
jūn
鼱
jīng
齌
jì
齎
jī
齑
jī
齟
jǔ
Tự viết chữ 鹃 →