Cách viết chữ 鷄 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 雞|鸡[ji1] · 21 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鷄
Thứ tự nét từng bước của chữ 鷄

Luyện viết chữ 鷄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鷄
Pinyinjī
Số nét21
UnicodeU+9DC4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鷄 →