Cách viết chữ 榔 (láng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tall tree (archaic) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榔 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6994 |
Nghĩa tiếng Anh
- tall tree (archaic)
Nghĩa: tall tree (archaic) · 12 nét
| Chữ Hán | 榔 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6994 |