Cách viết chữ 踉 (liàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jump, stagger, sway from side to side · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踉 |
|---|---|
| Pinyin | liàng (cũng đọc: liáng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8E09 |
Nghĩa tiếng Anh
- jump
- stagger
- sway from side to side
Nghĩa: jump, stagger, sway from side to side · 14 nét
| Chữ Hán | 踉 |
|---|---|
| Pinyin | liàng (cũng đọc: liáng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8E09 |